Các quốc gia duy trì nghiên cứu khoa học để cập nhật chính sách về sản phẩm không khói

Trong bối cảnh bằng chứng khoa học về các sản phẩm không khói liên tục được bổ sung, nhiều quốc gia vẫn duy trì nghiên cứu bất kể lựa chọn mô hình quản lý nào, từ đó có thêm cơ sở để đánh giá tác động thực tiễn và cập nhật chính sách phù hợp.

Khoa học đi trước, chính sách theo sau

Bên cạnh các quốc gia cho phép lưu hành sản phẩm thuốc lá không khói, một số nước áp dụng lệnh cấm dựa trên nguyên tắc thận trọng. Diễn tiến hiện tại từ các quốc gia đi trước cho thấy, chính sách áp dụng luôn cần được cập nhật để trả lời cho câu hỏi đâu mới là giải pháp phù hợp cho việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng hơn là kiên trì với giả thuyết trong khi thực tiễn cho kết quả ngược lại.

Tại Singapore, quyết định cấm thuốc lá điện tử (TLĐT) từ năm 2018 không hề làm gián đoạn các hoạt động nghiên cứu, thu thập dữ liệu hành vi người dùng. Một cuộc khảo sát trên 550 thanh thiếu niên và người trưởng thành (21-40 tuổi) đã đo lường mức độ sử dụng, nhận thức rủi ro và tác động từ các nội dung trên không gian mạng. Đáng chú ý, nghiên cứu định tính công bố năm 2026 chỉ ra những động cơ, rào cản trong nỗ lực cai nghiện và mức độ tiếp nhận của giới trẻ đối với các chiến dịch, biện pháp can thiệp y tế công cộng hiện hành.

Mặt khác, Úc triển khai cơ chế quản lý TLĐT theo mục đích sử dụng, cấm dòng sản phẩm dùng một lần và sản phẩm không phục vụ mục đích điều trị nhưng vẫn mở ra kênh phân phối có kiểm soát qua hệ thống nhà thuốc. Cụ thể, kể từ ngày 1/10/2024, sau khi được dược sĩ tư vấn và đánh giá mức độ phù hợp, người từ 18 tuổi trở lên có thể tiếp cận TLĐT với nồng độ nicotine không quá 20 mg/mL mà không cần đơn thuốc.

img

Dù WHO chưa công nhận TLĐT là sản phẩm cai thuốc, Úc vẫn cho phép tiếp cận sản phẩm có kiểm soát qua kênh nhà thuốc cho mục đích cai thuốc. Ảnh: Bộ Y tế, Người khuyết tật và Người cao tuổi Úc

Trước năm 2017, TLĐT chứa nicotine không được phép bán hợp pháp tại New Zealand, dù người dùng có thể nhập khẩu cho mục đích cá nhân. Từ tháng 3/2017, Chính phủ nước này công bố kế hoạch thay đổi cách tiếp cận, cho phép bán TLĐT và dung dịch chứa nicotine với các biện pháp kiểm soát đi kèm. Chính phủ khi đó thừa nhận khoa học về độ an toàn của thuốc lá điện tử vẫn đang phát triển, song cho rằng đã có sự đồng thuận chung rằng TLĐT ít gây hại hơn nhiều so với hút thuốc lá.

Quan trọng hơn, New Zealand không chờ đến khi mọi câu hỏi khoa học được giải đáp mới điều chỉnh chính sách, cũng không coi quyết định mới là kết luận cuối cùng. Chính phủ đồng thời yêu cầu tiếp tục theo dõi bằng chứng và thành lập nhóm cố vấn kỹ thuật để hỗ trợ xác định các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn. Quá trình này được nối tiếp bằng những điều chỉnh về khuôn khổ quản lý trong các năm sau, cho thấy chính sách được đặt trong một chu trình liên tục giữa nghiên cứu, theo dõi thực tiễn và cập nhật quy định.

Bằng chứng khoa học làm rõ mức độ nguy hại giữa các sản phẩm thuốc lá

Song song với quá trình hoàn thiện chính sách, bằng chứng khoa học về các sản phẩm thuốc lá đang tiếp tục được mở rộng, từng bước làm rõ sự khác biệt về mức độ phơi nhiễm và tác động sức khỏe giữa từng nhóm sản phẩm.

Trong bài tổng quan được đăng tải vào tháng 8/2026, nhóm nghiên cứu quốc tế do GS. Thomas Münzel, Khoa Tim mạch, Trung tâm Y khoa Đại học Mainz (Đức), dẫn dắt đã tổng hợp bằng chứng thực nghiệm, lâm sàng và dữ liệu về các chỉ dấu sinh học giữa các sản phẩm thuốc lá. Cụ thể, thuốc lá điếu truyền thống cũng như các sản phẩm thuốc lá đốt cháy khác gây ra gánh nặng cho hệ tim mạch lớn nhất; thuốc lá nung nóng (TLNN) và TLĐT xếp ở mức trung bình; còn các sản phẩm nicotine dùng qua đường miệng có mức độ rủi ro thấp nhất, dù vẫn ghi nhận tác động nhất định.

img

Theo công bố của nhóm nghiên cứu do GS. Thomas Münzel dẫn dắt, các sản phẩm thuốc lá có lượng chất độc cũng như tác hại đối với tim mạch khác nhau: các sản phẩm đốt cháy (thuốc lá điếu và shisha) gây hại cao nhất, sau đó là các sản phẩm không khói. Ảnh: Nature

Một bài tổng quan khác được công bố vào tháng 4/2026 của BS. Silvino Fesitinese (Ý) và BS. Dimitris Richter, Trưởng khoa Tim mạch tại Bệnh viện Euroclinic Athens (Hy Lạp), ghi nhận một số thay đổi về chỉ dấu sinh học ở người chuyển từ thuốc lá điếu sang TLNN tương đương với người bỏ thuốc. Trong một thử nghiệm kéo dài ba tháng được dẫn lại, 16 chỉ dấu phơi nhiễm giảm 51-96% chỉ sau năm ngày. "Các nghiên cứu ngắn hạn cho thấy những thay đổi có lợi về chức năng nội mạc, độ cứng động mạch và stress oxy hóa", bài tổng quan viết.

Theo nhóm tác giả, chuyển đổi sang TLNN đóng vai trò như một chiến lược giảm tác hại cho người không thể cai thuốc. Tuy nhiên, các tác giả cũng đồng thời cảnh báo với những người chưa hút thuốc nhằm tránh việc kết quả nghiên cứu có thể khiến cho xã hội hiểu sai về các sản phẩm thuốc lá. Theo đó, nghiên cứu nhấn mạnh không nên bắt đầu sử dụng nicotine để tránh các rủi ro sức khỏe, đồng thời ưu tiên ngăn chặn người trẻ tiếp cận nicotine cần được đặt lên hàng đầu.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có lựa chọn chính sách nào có thể thay thế nhu cầu tiếp tục nghiên cứu và đánh giá. Khoa học càng phát triển, những giả định ban đầu càng cần được kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế về sức khỏe, hành vi người dùng và hiệu quả quản lý. Với Việt Nam, đây có thể là cơ sở để xây dựng một cách tiếp cận linh hoạt hơn, trong đó các quyết sách hiện đang áp dụng vẫn cần được định kỳ đánh giá trước những bằng chứng hiện đang diễn ra.

Bảo vệ sức khỏe cộng đồng vẫn phải là đích đến, nhưng khoa học cần đóng vai trò giúp xác định con đường hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu đó. Chính sách vì vậy vừa cần đủ thận trọng trước những rủi ro chưa được giải đáp, nhưng cũng đồng thời đủ linh hoạt để cập nhật khi bằng chứng khoa học và thực tiễn thay đổi.

Thu Anh

Link nội dung: https://suckhoevasacdep.com.vn/cac-quoc-gia-duy-tri-nghien-cuu-khoa-hoc-de-cap-nhat-chinh-sach-ve-san-pham-khong-khoi-11954.html